用户登录
外语自学网

越南语复杂词组

外语自学网 越南语 2018-03-15 浏览
越南语复杂词组

2.1定义: 词组本身又包含别的词和词组,称为复杂词组。复杂词组通常包含两个或两个以上层次。例如:              

在cố gắng học tập kiến thức khoa học这个词组中,由以下三个词组构成:

 cố gắng  học tập  kiến thức  khoa học

                 偏正                偏正     

                     动宾        

 cố gắng与học tập是一个偏正词组(cố gắng是“偏”học tập 是“正”),这是一个层次; kiến thức与khoa học也是一个偏正词组(kiến thức是“正”,是khoa học 是“偏”),这是第二个层次;cố gắng học tập与kiến thức khoa học是一个动宾词组,是第三个层次。cố gắng học tập kiến thức khoa học(努力学习科学知识)就组成了一个复杂词组,它包含了一个动宾词组两个偏正词组。又如:

在quyền và trách nhiệm của nhà nước trong việc giao đất đai cũng như thu hồi quyền sử dụng đất 

这个词组中,层次更多。

复杂词组 


这个复杂词组中共含有十个词组,译文为: 国家在交付土地和回收土地使用权的权利和责任。

越语中类似的复杂词组在很常见,比这更复杂、更长的词组也会经常遇到,所以学习掌握分析复杂词组的方法,对准确理解文章句子,尤其是理解长句、复杂句,进而进行准确地翻译,有着非常重要的意义。

越南语语法|复杂词组

转载请注明:首页 > 小语种 > 越南语 » 越南语复杂词组

版权声明

99外语自学网提供【越南语复杂词组】仅供外语学习参考。
99外语尊重版权。部分【越南语】学习文章来源网络,如有版权异议请联系我们。

继续浏览有关 越南语语法的文章
发表评论
留言与评论(共有 0 条评论)
   
验证码: