用户登录
外语自学网

实用初级越南语第二课介绍Giới thiệu

外语自学网 越南语 2018-12-17 浏览
实用初级越南语第二课介绍Giới thiệu  
常用语句:你叫什么名字 ?  
  请问您怎么称呼?  
自我介绍一下,我叫阮文德。  
我今年28岁。  
这是什么?  
那是什么?  
场景会话:  
早安  
上个星期你是不是做导游?......  

外语教学视频系列-实用初级越南语教程视频下载见99外语自学网上一篇文章
以下内容来自小骚包的学习越南语笔记

第2课 Giới thiệu(介绍) 

零、题目 
1、gi发[z]音,iệu发[iu]的长音 
2、giới thiệu对应的汉字就是“介绍” 


一、常用语句 

1、Tên anh là gì?(Anh tên là gì?) 
(1)tên是“名字”的意思 
(2)là用在判断句里表示“是” 
(3)gi发[zi]音;gì是“什么”的意思 

2、Xin ông cho biết quý danh? 
(1)xin是“请”的意思 
(2)cho是“给”的意思; 
*o与ô的区别:o发粤语中“火”的元音,ô发拼音中“佛”的元音 

(3)biết是“知道”的意思 
(4)uy发[ui]的音;quý danh对应的汉字是“贵名”(发音听起来却较像粤语中的“贵姓”) 

3、Tên tôi là Lý Huy. 
(1)y也发与i一样的音,但发音较长 

4、Chị có phải là Nguyễn Thị Liên không? 
(1)có phải là……không表“是……吗?”,构成一般疑问句 
(2)uyê发[ue]的长音 

5、Xin giới thiệu với Đức, đây là Hổ, bạn thân tôi. 
(1)với相当于英语的with,是一个介词,表示“和” 
(2)ây发拼音ei的音;đây表示“这(个)” 
(3)从Hổ的发音可知,越南语的问声是从玄声(拼音第四调符号的那个声调)滑向重声(下面一点的那个声调) 
(4)bạn对应的汉字是“伴”,thân对应的汉字是“亲”,因此是“好朋友”之意 

6、Xin tự giới thiệu , tôi là Nguyễn Văn Đức. 
(1)tự对应的汉字是“自” 
(2)Nguyễn Văn Đức对应的汉字是“阮文德”;Văn发粤语“运”的音 
*注意ăn与an、ân、anh的区别:an发拼音“安”,ân发拼音“恩”,anh发粤语“英”的元音,而这里的ăn则发粤语“恩”的元音 

7、Năm nay anh bao nhiêu tuổi? 
(1)năm对应的汉字是“年”,发粤语“淋”的音(声调不同) 
(2)nay是“现在”的意思,因此与前面的năm结合起来是指“今年”;nay发粤语“泥”的音(声调不同) 
(3)bao nhiêu 是“多少”的意思 
(4)tuổi对应的汉字是“岁”;uôi发u+ôi的组合音 

8、Năm nay tôi 25 tuổi. 
(1)25读作:hai mươi lăm 
(2)数字5本音是năm,但当它出现在10以后的个位上时(即15、25……),都变音为lăm 

9、Đây/Kia là cái gì? 
(1)ia发i+拼音e的音,k发[g]的音;kia是“那(个)”,与đây是对应的 
(2)cái对应的汉字是“个” 

10、Đây/Kia là bộ aó dài. 
(1)bộ对应的汉字是“部”,在这里用作量词,表示衣服的“套” 
(2)aó dài是“越南旗袍”的意思

二、场景对话 

(一)介绍人 
-Chào chị. 
-Chào anh. 
-Tôi lạ Lý Huy, là người Trung Quốc. Xin hỏi, chị tên là gì? 
(1)người是“人”的意思; 
(2)uô发u+ô的组合音;Trung Quốc对应的汉字是“中国”,与前面的người合起来就是“中国人”的意思 
-Thưa anh, tên tôi là Nguyễn Thị Liên. Anh đến Việt Nam bao giờ? 
(3)ưa发ư的长音;thưa是一个敬语,后面跟人称代词,类似“尊敬的你”这样的意思 
(4)đến是“来”的意思,与đi(去)对应 
(5)Việt Nam对应的汉字就是“越南” 
(6)giờ是“时间”的意思,所以前面加bao就是“多少时间”,即“多久” 
-Tuần trước. Chị có phải lạ người hướng dẫn du lịch không? 
(7)tuần是“星期”的意思,trước是“前面”的意思,合起来是“上周” 
(8)hướng dẫn对应的汉字是“向引” 
(9)du lịch对应的汉字是“游历”; lịch发类似于粤语“列”的音,但韵尾不是t,而是“历”的韵尾;注意du是发[zu]的音 
-Vâng, sao anh biết thế? 
(10)vâng发粤语“嗡”的音,表肯定的意思 
(11)sao是“为什么”的意思 
-Vì hôm nọ tôi thấy chị đang giới thiệu tình hình về Quảng Trường Ba Đình cho các khách du lịch. 
(12)vì对应的汉字是“为”,意思正是“因为” 
(13)hôm是“天”的意思;nọ是“那个的”(注意:与kia的区别是kia可单独做句子成分,而nọ是修饰名词的);二者合起来就是“那天” 
(14)thấy是“看见”的意思;注意:thấy的意思虽然与粤语的“睇”相同,但发音有异,“睇”用越南语字母来标音的话应该是“tháy” 
(15)đang对应的汉字是“当”,意为“正在” 
(16)tình hình对应的汉字是“情形”,声调与粤语的“情形”一词完全一样;意为“情况” 
(17)về在这里是“关于”的意思,作介词用(注意:前面一课学过这个词,是作动词用,表示“回”) 
(18)quảng trường对应的汉字是“广场” 
(19) các对应的汉字是“各”,发音为粤语的“格”(声调同“格子”的“格”);khách对应的汉字是“客”,ach的发音类似于英语deck中的eck 
(20)这一句很长,要注意断句为:Vì hôm nọ // tôi thấy chị / đang giới thiệu / tình hình về / Quảng Trường Ba Đình / cho các khách du lịch.(“//”表停顿比较明显,“/”表停顿很短) 
(二)介绍地方 
-Đây lạ khu tập thể, gồm có 15 ngôi nhà. 
(1)khu对应的汉字是“区”;tập thể对应的汉字是“集体”,合起来是“集体区”,即住宅小区之意 
(2)gồm是“包括”的意思 
(3)có在这里是“有”的意思,注意与之前学过的表示判断句的“是”相区别 
(4)“15”读作mưòi lăm 
(5)ngôi是个量词,表“座、幢”,用来修饰建筑物 
(6)nhà这个词以前已经学过,汉字是“家”,这里其实还是这个词,意思引申为“房子” 
-Khu nhà ở của các anh đẹp quá nhì! 
(1)ở是“居住”的意思 
(2)của发类似拼音“果儿”(“儿”的声调稍高)的音;表“的”意思 
(3)đẹp是“漂亮”的意思 
(4)quá发“瓜”的音(声调不同);对应的汉字是“过”,表示“太、非常”的意思 
(5)nhì在视频中没有作解释,查字典也只查到它对应汉字“二”,对不上号,估计是一个表感叹的语气词 
(6)这一句的断句是:Khu nhà ở // của các anh / đẹp quá nhì! 
-Vâng, đây thuộc ngoại ô, nên nhiều cây cối, không khí kũng trong sạch. 
(1)thuộc对应的汉字是“属” 
(2)oai发[uai]的音,与拼音的“外”同音(声调不同);ngoại对应的汉字是“外”,ô对应的汉字是“于”,合起来就是“在外”,即“郊外” 
(3)nên是“应该”的意思 
(4)nhiều对应的汉字是“饶”,因此是“多”的意思;注意:前面学过bao nhiêu,是对数量的提问,nhiêu与这里的nhiều发音相同,只差声调,应该是互相有关系的 
(5)cây cối是“树木”的意思 
(6)không khí对应的汉字是“空气” 
(7)trong sạch对应的汉字是“冲涤”,引申为“新鲜”的意思 
 
版权声明

99外语自学网提供【实用初级越南语第二课介绍Giới thiệu】仅供外语学习参考。
99外语尊重版权。部分【越南语】学习文章来源网络,如有版权异议请联系我们。

继续浏览有关 实用初级越南语   介绍的文章
发表评论
留言与评论(共有 0 条评论)
   
验证码: